| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
1. YÊU CẦU CHUNG ˗ Thiết bị là Switch mạng PoE quản lý (Managed Switch Layer 2), thiết kế công nghiệp, hoạt động ổn định 24/7. ˗ Vỏ thiết bị bằng kim loại, đảm bảo tản nhiệt tốt và độ bền cơ học cao. ˗ Thiết bị hỗ trợ lắp đặt dạng đặt bàn (Desktop). ˗ Nguồn cấp: 54VDC, hoạt động ổn định trong môi trường điện lưới tại Việt Nam. 2. THÔNG SỐ VẬT LÝ & MÔI TRƯỜNG ˗ Kích thước thiết bị không vượt quá: 217.6 × 27.6 × 108.5 mm ˗ Khối lượng thiết bị: ≤ 0.6 kg ˗ Nhiệt độ hoạt động: từ 0°C đến +45°C ˗ Nhiệt độ lưu trữ: từ -40°C đến +85°C ˗ Độ ẩm hoạt động: 5% ~ 95%, không ngưng tụ ˗ Hỗ trợ chống sét lan truyền tối thiểu: 6 kV 3. CẤU HÌNH CỔNG & HIỆU NĂNG ˗ Số lượng cổng: + Tối thiểu 08 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE + Tối thiểu 02 cổng quang SFP Gigabit ˗ Bảng địa chỉ MAC: ≥ 8K ˗ Switching capacity: ≥ 20 Gbps ˗ Packet forwarding rate: ≥ 14.88 Mpps ˗ Bộ nhớ đệm (buffer): ≥ 4.1 Mbits 4. TÍNH NĂNG PoE ˗ Hỗ trợ chuẩn: + IEEE 802.3af + IEEE 802.3at ˗ Công suất cấp nguồn: + Tối đa 30W / port ˗ Tổng công suất PoE: ≥ 110W ˗ Hỗ trợ cấp nguồn qua tất cả các cổng PoE (Port 1 → 8) ˗ Hỗ trợ cơ chế PoE Watchdog: + Tự động phát hiện và khởi động lại camera khi mất kết nối 5. TÍNH NĂNG MẠNG & PHẦN MỀM 5.1 Tính năng nâng cao ˗ Hỗ trợ Long Range: ˗ Khoảng cách truyền lên đến 300m (phụ thuộc cáp và thiết bị đầu cuối) ˗ Hỗ trợ Port Isolation: ˗ Cô lập các port để tăng cường bảo mật mạng ˗ Hỗ trợ Link Aggregation: + Gộp nhiều cổng vật lý thành 1 cổng logic + Hỗ trợ tối thiểu 08 nhóm aggregation + 5.2 QoS (Quality of Service) + Hỗ trợ phân loại và ưu tiên lưu lượng ˗ Hỗ trợ các cơ chế: + SP (Strict Priority) + WRR (Weighted Round Robin) 5.3 Chống loop mạng ˗ Hỗ trợ các giao thức: + STP (IEEE 802.1D) + RSTP (IEEE 802.1w) + ERPS (G.8032) 5.4 VLAN ˗ Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1Q ˗ VLAN ID: từ 1 đến 4094 ˗ Số lượng VLAN tối đa: ≥ 4094 ˗ Hỗ trợ: + Access mode + Trunk mode 6. QUẢN LÝ & GIÁM SÁT ˗ Hỗ trợ quản lý qua: + Giao diện Web + Phần mềm quản lý tập trung ˗ Hỗ trợ quản lý từ xa qua nền tảng: + Hik-Partner Pro hoặc tương đương ˗ Các chức năng giám sát: + Hiển thị băng thông port + Hiển thị trạng thái sử dụng PoE + Hiển thị topology mạng + Cảnh báo lỗi thiết bị + Khởi động lại port/thiết bị từ xa + Nâng cấp firmware từ xa 7. BẢO MẬT & QUẢN TRỊ MẠNG ˗ Hỗ trợ: + ACL (Access Control List): ≥ 64 entries; ≥ 128 rule + IPSG (IP Source Guard): Binding IP/MAC/Port; DHCP Snooping; Storm Control (Broadcast/Multicast/Unknown Unicast); Port Mirroring 8. QUẢN LÝ HỆ THỐNG ˗ Hỗ trợ: + DHCP Client (tự động cấp IP) + Địa chỉ IP mặc định (Super IP) để truy cập nhanh + SNMP v1/v2c + LLDP (802.1ab) + Phát hiện lỗi cáp (Cable Detection) 9. TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN ˗ Tiêu chuẩn EMC: + EN 55032 + EN 61000 + EN 50130 ˗ Tiêu chuẩn an toàn: + IEC 62368-1 ˗ Tiêu chuẩn môi trường: + RoHS + WEEE + REACH Xuất xứ: Trung Quốc Bảo hành: 12 tháng |