| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
1. YÊU CẦU CHUNG ˗ Thiết bị là đầu ghi hình mạng NVR tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI NVR), hoạt động ổn định 24/7. ˗ Hỗ trợ quản lý, ghi hình và phân tích video từ hệ thống camera IP. ˗ Hàng chính hãng, mới 100% 2. TÍNH NĂNG PHÂN TÍCH THÔNG MINH (AI) 2.1 AI tích hợp trên NVR ˗ Hỗ trợ tối thiểu các tính năng: ˗ Nhận diện khuôn mặt (Facial Recognition) ˗ Bảo vệ chu vi (Perimeter Protection) ˗ Phát hiện chuyển động thông minh (Motion Detection 2.0) 2.2 AI từ camera ˗ Hỗ trợ nhận dữ liệu AI từ camera, bao gồm: ˗ Nhận diện khuôn mặt ˗ Bảo vệ chu vi ˗ Phân tích cấu trúc video (Video Structuralization) ˗ Phát hiện ném vật thể từ trên cao ˗ Nhận diện biển số xe (ANPR) ˗ Đếm người (People Counting) ˗ Phân tích hành vi (VCA) 2.3 Hiệu năng AI ˗ Số lượng engine AI: ≥ 01 engine, hỗ trợ cấu hình chế độ hoạt động ˗ Nhận diện khuôn mặt: ˗ So sánh khuôn mặt: ≥ 08 kênh ˗ Bắt khuôn mặt: ≥ 04 kênh, camera lên đến 8MP 3. QUẢN LÝ KHUÔN MẶT ˗ Hỗ trợ thư viện khuôn mặt: ˗ Tối đa ≥ 16 thư viện ˗ Tổng số ≥ 50.000 ảnh ˗ Dung lượng mỗi ảnh ≤ 512 KB ˗ Tổng dung lượng ≥ 1 GB ˗ Hỗ trợ: Tìm kiếm khuôn mặt So sánh khuôn mặt theo dữ liệu camera 4. PHÂN TÍCH HÌNH ẢNH 4.1 Motion Detection 2.0 ˗ Hỗ trợ: + Trên NVR: toàn bộ kênh camera tương thích + Trên camera: toàn bộ kênh 4.2 Bảo vệ chu vi ˗ Trên NVR: + ≥ 04 kênh, độ phân giải ≥ 2MP + Nhận diện người và phương tiện, giảm báo động giả + Hỗ trợ ≥ 12 luật phân tích ˗ Trên camera: + Áp dụng cho toàn bộ kênh 4.3 Nhận diện biển số (ANPR) ˗ Hỗ trợ tất cả các kênh camera ˗ Hỗ trợ nhiều quốc gia/khu vực (bao gồm Việt Nam) 4.4 Phân tích phương tiện ˗ Nhận diện: + Hãng xe + Màu xe + Loại xe 4.5 Phân tích biển số ˗ Nhận diện: + Số biển + Màu biển + Loại biển 5. VIDEO & AUDIO 5.1 Video Input ˗ Hỗ trợ tối thiểu 64 kênh IP camera 5.2 Băng thông ˗ Băng thông vào: ≥ 384 Mbps ˗ Băng thông ra: ≥ 256 Mbps 5.3 Cổng xuất hình ˗ HDMI: ≥ 02 cổng, hỗ trợ tối thiểu 4K@30Hz ˗ VGA: ≥ 02 cổng ˗ CVBS: ≥ 01 cổng BNC ˗ Hỗ trợ: + Xuất đồng thời HDMI/VGA + Xuất độc lập nhiều màn hình 5.4 Audio ˗ Audio output: ≥ 02 kênh (RCA) ˗ Đàm thoại 2 chiều: ≥ 01 kênh 6. KHẢ NĂNG GIẢI MÃ & GHI HÌNH ˗ Chuẩn nén: H.265+/H.265/H.264+/H.264 ˗ Độ phân giải ghi hình: Lên đến ≥ 32MP ˗ Playback: + Phát lại đồng thời ≥ 16 kênh ˗ Chia màn hình: + Tối đa ≥ 64 cửa sổ ˗ Hiệu năng giải mã: + Khi bật AI: ≥ 20 kênh @1080p (30fps) + Khi tắt AI: ≥ 32 kênh @1080p (30fps) ˗ Hỗ trợ: + Dual-stream recording + Ghi hình video + audio 7. MẠNG & GIAO THỨC ˗ Cổng mạng: ≥ 02 cổng RJ45 Gigabit ˗ Số lượng kết nối từ xa: ≥ 128 user ˗ Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, DHCP, IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, RTSP, ONVIF (Profile S/G), SNMP, NTP, SMTP, iSCSI, NFS 8. LƯU TRỮ & RAID ˗ Số lượng ổ cứng: ≥ 08 SATA ˗ Dung lượng: ≥ 16 TB / ổ ˗ Hỗ trợ: RAID 0, 1, 5, 6, 10, Hot spare 9. GIAO DIỆN & KẾT NỐI ˗ Serial: RS-232, RS-485 ˗ USB: ≥ 02 USB 2.0 (trước); ≥ 02 USB 3.0 (sau) ˗ Alarm I/O: ≥ 16 input / 9 output ˗ eSATA: ≥ 01 cổng 10. HỆ THỐNG & QUẢN LÝ ˗ Hỗ trợ: + Quản lý qua Web + Phần mềm CMS + SDK/API tích hợp ˗ Trình duyệt hỗ trợ: + Chrome, Edge, Firefox, Safari + Hỗ trợ đa ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt) Xuất xứ: Trung Quốc Bảo hành: 12 tháng |