THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
SẢN PHẨM
BÀI VIẾT
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
Sơ đồ tương thích Camera và đầu ghi hình AHD escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ camera analog tương thích đầu ghi analog thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Tự thực hành Wireless miễn phíTự thực hành Wireless miễn phí
Các mẹo chia sẻ máy in trong mạngCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245

Đầu ghi NVR 64 kênh 8 ổ cứng HIKVISION DS-9864NXI-I8HUN

23/03/2026 11:00

1. YÊU CẦU CHUNG

˗         Thiết bị là đầu ghi hình mạng NVR tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI NVR), hoạt động ổn định 24/7.

˗         Hỗ trợ quản lý, ghi hình và phân tích video từ hệ thống camera IP.

˗         Hàng chính hãng, mới 100%

2. TÍNH NĂNG PHÂN TÍCH THÔNG MINH (AI)

2.1 AI tích hợp trên NVR

˗         Hỗ trợ tối thiểu các tính năng:

˗         Nhận diện khuôn mặt (Facial Recognition)

˗         Bảo vệ chu vi (Perimeter Protection)

˗         Phát hiện chuyển động thông minh (Motion Detection 2.0)

2.2 AI từ camera

˗         Hỗ trợ nhận dữ liệu AI từ camera, bao gồm:

˗         Nhận diện khuôn mặt

˗         Bảo vệ chu vi

˗         Phân tích cấu trúc video (Video Structuralization)

˗         Phát hiện ném vật thể từ trên cao

˗         Nhận diện biển số xe (ANPR)

˗         Đếm người (People Counting)

˗         Phân tích hành vi (VCA)

2.3 Hiệu năng AI

˗         Số lượng engine AI: ≥ 01 engine, hỗ trợ cấu hình chế độ hoạt động

˗         Nhận diện khuôn mặt:

˗         So sánh khuôn mặt: ≥ 08 kênh

˗         Bắt khuôn mặt: ≥ 04 kênh, camera lên đến 8MP

3. QUẢN LÝ KHUÔN MẶT

˗         Hỗ trợ thư viện khuôn mặt:

˗         Tối đa ≥ 16 thư viện

˗         Tổng số ≥ 50.000 ảnh

˗         Dung lượng mỗi ảnh ≤ 512 KB

˗         Tổng dung lượng ≥ 1 GB

˗         Hỗ trợ:

Tìm kiếm khuôn mặt

So sánh khuôn mặt theo dữ liệu camera

4. PHÂN TÍCH HÌNH ẢNH

4.1 Motion Detection 2.0

˗         Hỗ trợ:

+    Trên NVR: toàn bộ kênh camera tương thích

+    Trên camera: toàn bộ kênh

4.2 Bảo vệ chu vi

˗         Trên NVR:

+    ≥ 04 kênh, độ phân giải ≥ 2MP

+    Nhận diện người và phương tiện, giảm báo động giả

+    Hỗ trợ ≥ 12 luật phân tích

˗         Trên camera:

+    Áp dụng cho toàn bộ kênh

4.3 Nhận diện biển số (ANPR)

˗         Hỗ trợ tất cả các kênh camera

˗         Hỗ trợ nhiều quốc gia/khu vực (bao gồm Việt Nam)

4.4 Phân tích phương tiện

˗         Nhận diện:

+    Hãng xe

+    Màu xe

+    Loại xe

4.5 Phân tích biển số

˗         Nhận diện:

+    Số biển

+    Màu biển

+    Loại biển

5. VIDEO & AUDIO

5.1 Video Input

˗         Hỗ trợ tối thiểu 64 kênh IP camera

5.2 Băng thông

˗         Băng thông vào: ≥ 384 Mbps

˗         Băng thông ra: ≥ 256 Mbps

5.3 Cổng xuất hình

˗         HDMI: ≥ 02 cổng, hỗ trợ tối thiểu 4K@30Hz

˗         VGA: ≥ 02 cổng

˗         CVBS:

≥ 01 cổng BNC

˗         Hỗ trợ:

+    Xuất đồng thời HDMI/VGA

+    Xuất độc lập nhiều màn hình

5.4 Audio

˗         Audio output: ≥ 02 kênh (RCA)

˗         Đàm thoại 2 chiều: ≥ 01 kênh

6. KHẢ NĂNG GIẢI MÃ & GHI HÌNH

˗         Chuẩn nén:

H.265+/H.265/H.264+/H.264

˗         Độ phân giải ghi hình:

Lên đến ≥ 32MP

˗         Playback:

+    Phát lại đồng thời ≥ 16 kênh

˗         Chia màn hình:

+    Tối đa ≥ 64 cửa sổ

˗         Hiệu năng giải mã:

+    Khi bật AI: ≥ 20 kênh @1080p (30fps)

+    Khi tắt AI: ≥ 32 kênh @1080p (30fps)

˗         Hỗ trợ:

+    Dual-stream recording

+    Ghi hình video + audio

7. MẠNG & GIAO THỨC

˗         Cổng mạng: ≥ 02 cổng RJ45 Gigabit

˗         Số lượng kết nối từ xa: ≥ 128 user

˗         Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, DHCP, IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, RTSP, ONVIF (Profile S/G), SNMP, NTP, SMTP, iSCSI, NFS

8. LƯU TRỮ & RAID

˗         Số lượng ổ cứng: ≥ 08 SATA

˗         Dung lượng: ≥ 16 TB / ổ

˗         Hỗ trợ: RAID 0, 1, 5, 6, 10, Hot spare

9. GIAO DIỆN & KẾT NỐI

˗         Serial: RS-232, RS-485

˗         USB: ≥ 02 USB 2.0 (trước); ≥ 02 USB 3.0 (sau)

˗         Alarm I/O: ≥ 16 input / 9 output

˗         eSATA: ≥ 01 cổng

10. HỆ THỐNG & QUẢN LÝ

˗         Hỗ trợ:

+    Quản lý qua Web

+    Phần mềm CMS

+    SDK/API tích hợp

˗         Trình duyệt hỗ trợ:

+    Chrome, Edge, Firefox, Safari

+    Hỗ trợ đa ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt)

Xuất xứ: Trung Quốc

Bảo hành: 12 tháng