THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
SẢN PHẨM
BÀI VIẾT
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
Sơ đồ tương thích Camera và đầu ghi hình AHD escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ camera analog tương thích đầu ghi analog thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Tự thực hành Wireless miễn phíTự thực hành Wireless miễn phí
Các mẹo chia sẻ máy in trong mạngCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245

Camera ngoài trời HIKVISION DS-2CD3T43G2-2ISUHUN

23/03/2026 10:58

HẠNG MỤC: CAMERA IP THÂN HỒNG NGOẠI (BULLET) AI

1. YÊU CẦU CHUNG

˗         Camera là camera IP dạng thân (Bullet), tích hợp AI, sử dụng trong hệ thống giám sát an ninh.

˗         Thiết bị hỗ trợ giám sát 24/7, hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời.

˗         Hỗ trợ cấp nguồn qua PoE và nguồn DC.

˗         Thiết bị mới 100%, chính hãng

2. THÔNG SỐ HÌNH ẢNH

˗         Cảm biến hình ảnh: 1/2.9” Progressive Scan CMOS

˗         Độ phân giải tối đa: ≥ 2688 × 1520 (4MP)

˗         Độ nhạy sáng: Màu: ≤ 0.005 Lux @ F1.6

˗         Đen trắng: 0 Lux (IR bật)

˗         Tốc độ màn trập: Từ 1/3s đến 1/100,000s

˗         Chế độ ngày/đêm: Tự động, sử dụng IR Cut Filter

3. ỐNG KÍNH

˗         Loại ống kính: Ống kính cố định

˗         Tiêu cự: Tùy chọn: 2.8 mm / 4 mm / 6 mm

˗         Góc nhìn (FOV): 2.8 mm: ≥ 103° (H); 4 mm: ≥ 83° (H); 6 mm: ≥ 51° (H)

˗         Khẩu độ: F1.6

˗         Chuẩn ngàm: M12

4. HỒNG NGOẠI (IR)

˗         Tầm xa hồng ngoại: ≥ 60 m (model 2IS); ≥ 90 m (model 4IS)

˗         Công nghệ: IR thông minh (Smart IR)

˗         Bước sóng: 850 nm

5. HIỆU NĂNG VIDEO

˗         Chuẩn nén: H.265 / H.265+ / H.264 / H.264+

˗         Tốc độ khung hình: ≥ 25/30 fps tại 4MP

˗         Hỗ trợ: Multi-stream (Main / Sub / Third / Fourth stream)

˗         ROI (≥ 5 vùng)

˗         Bitrate: từ 32 Kbps đến 8 Mbps

˗         CBR / VBR

6. TÍNH NĂNG HÌNH ẢNH

˗         WDR: ≥ 120 dB

˗         SNR: ≥ 52 dB

˗         Các tính năng xử lý ảnh: BLC, HLC, 3D DNR

˗         Chống nhiễu, chống ngược sáng

˗         Privacy Mask: ≥ 8 vùng che

7. ÂM THANH

˗         Chuẩn nén: G.711 / G.722.1 / G.726 / AAC / MP3

˗         Tích hợp: Micro tích hợp sẵn

˗         Hỗ trợ: 1 input / 1 output audio

8. TÍNH NĂNG AI & PHÂN TÍCH THÔNG MINH

8.1 Phân tích thông minh

˗         Hỗ trợ:

+    Phát hiện chuyển động (Motion Detection) phân biệt người/xe

+    Phát hiện xâm nhập (Intrusion)

+    Vượt hàng rào (Line crossing)

+    Vào/ra vùng (Region entrance/exit)

8.2 AI nâng cao

˗         Phát hiện:

+    Bỏ quên vật thể

+    Lấy cắp vật thể

+    Tụ tập đông người

+    Chạy

+    Đỗ xe

+    Chẩn đoán chất lượng video

8.3 Deep Learning

˗         Hỗ trợ:

+    Face Capture (bắt khuôn mặt)

+    Phân loại người và phương tiện

9. MẠNG & BẢO MẬT

˗         Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP; ONVIF (Profile S, G); SNMP, FTP, SMTP; IPv4 / IPv6

˗         Số user: ≥ 32 user, phân quyền 3 cấp

˗         Bảo mật:

+    HTTPS, TLS

+    Lọc IP

+    Password mạnh

+    Log truy cập

10. LƯU TRỮ

˗         Hỗ trợ: Thẻ nhớ microSD: ≥ 512 GB

˗         Lưu trữ mạng: NAS (NFS, SMB/CIFS); ANR (tự động bù dữ liệu khi mất kết nối)

11. GIAO DIỆN & KẾT NỐI

˗         Cổng mạng: 1 × RJ45 10/100 Mbps

˗         Audio: 1 in / 1 out

˗         Alarm: 1 input / 1 output

˗         Nút reset: Có

12. NGUỒN & TIÊU THỤ

˗         Nguồn: 12 VDC ±25%; PoE (IEEE 802.3af)

˗         Công suất: ≤ 11W

13. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG

˗         Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +60°C

˗         Độ ẩm: ≤ 95% (không ngưng tụ)

14. THIẾT KẾ & CƠ KHÍ

˗         Vật liệu: Kim loại

15. TIÊU CHUẨN & BẢO VỆ

˗         Chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi/nước); IK10 (chống va đập)

˗         Tiêu chuẩn: CE, FCC, UL; RoHS, WEEE, REACH