| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
HẠNG MỤC: CAMERA IP THÂN HỒNG NGOẠI (BULLET) AI 1. YÊU CẦU CHUNG ˗ Camera là camera IP dạng thân (Bullet), tích hợp AI, sử dụng trong hệ thống giám sát an ninh. ˗ Thiết bị hỗ trợ giám sát 24/7, hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời. ˗ Hỗ trợ cấp nguồn qua PoE và nguồn DC. ˗ Thiết bị mới 100%, chính hãng 2. THÔNG SỐ HÌNH ẢNH ˗ Cảm biến hình ảnh: 1/2.9” Progressive Scan CMOS ˗ Độ phân giải tối đa: ≥ 2688 × 1520 (4MP) ˗ Độ nhạy sáng: Màu: ≤ 0.005 Lux @ F1.6 ˗ Đen trắng: 0 Lux (IR bật) ˗ Tốc độ màn trập: Từ 1/3s đến 1/100,000s ˗ Chế độ ngày/đêm: Tự động, sử dụng IR Cut Filter 3. ỐNG KÍNH ˗ Loại ống kính: Ống kính cố định ˗ Tiêu cự: Tùy chọn: 2.8 mm / 4 mm / 6 mm ˗ Góc nhìn (FOV): 2.8 mm: ≥ 103° (H); 4 mm: ≥ 83° (H); 6 mm: ≥ 51° (H) ˗ Khẩu độ: F1.6 ˗ Chuẩn ngàm: M12 4. HỒNG NGOẠI (IR) ˗ Tầm xa hồng ngoại: ≥ 60 m (model 2IS); ≥ 90 m (model 4IS) ˗ Công nghệ: IR thông minh (Smart IR) ˗ Bước sóng: 850 nm 5. HIỆU NĂNG VIDEO ˗ Chuẩn nén: H.265 / H.265+ / H.264 / H.264+ ˗ Tốc độ khung hình: ≥ 25/30 fps tại 4MP ˗ Hỗ trợ: Multi-stream (Main / Sub / Third / Fourth stream) ˗ ROI (≥ 5 vùng) ˗ Bitrate: từ 32 Kbps đến 8 Mbps ˗ CBR / VBR 6. TÍNH NĂNG HÌNH ẢNH ˗ WDR: ≥ 120 dB ˗ SNR: ≥ 52 dB ˗ Các tính năng xử lý ảnh: BLC, HLC, 3D DNR ˗ Chống nhiễu, chống ngược sáng ˗ Privacy Mask: ≥ 8 vùng che 7. ÂM THANH ˗ Chuẩn nén: G.711 / G.722.1 / G.726 / AAC / MP3 ˗ Tích hợp: Micro tích hợp sẵn ˗ Hỗ trợ: 1 input / 1 output audio 8. TÍNH NĂNG AI & PHÂN TÍCH THÔNG MINH 8.1 Phân tích thông minh ˗ Hỗ trợ: + Phát hiện chuyển động (Motion Detection) phân biệt người/xe + Phát hiện xâm nhập (Intrusion) + Vượt hàng rào (Line crossing) + Vào/ra vùng (Region entrance/exit) 8.2 AI nâng cao ˗ Phát hiện: + Bỏ quên vật thể + Lấy cắp vật thể + Tụ tập đông người + Chạy + Đỗ xe + Chẩn đoán chất lượng video 8.3 Deep Learning ˗ Hỗ trợ: + Face Capture (bắt khuôn mặt) + Phân loại người và phương tiện 9. MẠNG & BẢO MẬT ˗ Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP; ONVIF (Profile S, G); SNMP, FTP, SMTP; IPv4 / IPv6 ˗ Số user: ≥ 32 user, phân quyền 3 cấp ˗ Bảo mật: + HTTPS, TLS + Lọc IP + Password mạnh + Log truy cập 10. LƯU TRỮ ˗ Hỗ trợ: Thẻ nhớ microSD: ≥ 512 GB ˗ Lưu trữ mạng: NAS (NFS, SMB/CIFS); ANR (tự động bù dữ liệu khi mất kết nối) 11. GIAO DIỆN & KẾT NỐI ˗ Cổng mạng: 1 × RJ45 10/100 Mbps ˗ Audio: 1 in / 1 out ˗ Alarm: 1 input / 1 output ˗ Nút reset: Có 12. NGUỒN & TIÊU THỤ ˗ Nguồn: 12 VDC ±25%; PoE (IEEE 802.3af) ˗ Công suất: ≤ 11W 13. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG ˗ Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +60°C ˗ Độ ẩm: ≤ 95% (không ngưng tụ) 14. THIẾT KẾ & CƠ KHÍ ˗ Vật liệu: Kim loại 15. TIÊU CHUẨN & BẢO VỆ ˗ Chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi/nước); IK10 (chống va đập) ˗ Tiêu chuẩn: CE, FCC, UL; RoHS, WEEE, REACH |