| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
Bàn phím 61 phím.
Max. Polyphony 256.
Bộ nhớ trong 128 MB.
Số tiếng 433 tiếng cái sẵn + 256 tiếng mở rộng.
Bộ tiếng trống: 8 bộ cài sẵn + 9 bộ mở rộng.
Hiệu ứng Reverb: 10 kiểu.
Chorus: 8 kiểu.
Transpose -12 - +12 (in semitones).
Tempo 30-280.
Điệu nhạc 347 điệu cài sẵn, có thể mở rộng với USB. Ngõ cắm micro Đàn và hát với đàn qua ngõ cắm Micro với hiệu ứng DELAY + REVERB (nhiều hiệu ứng tùy chọn khác).
One Touch Setting 4 lựa chọn/điệu (with Tempo/ Tone/ Style/ Transpose lock functions).
Các phím điều khiển START/STOP, SYNC START, INTRO/ENDING, FILL A, FILL B, FADE, CHORD.
MP3 PADS 12 PADS cho nhạc MP3 Playkback với USB.
Máy đánh nhịp 0, 2-9.
Bài hát có sẵn 160 bài.
Thu âm 10 bài.
Cống suất loa 10W + 10W.
Kích cỡ loa Speakers: 10cm (4 inches) x 2.
Tweeters: 2.5 cm (1 inch) x 2.
Ngõ cắm USB Phát nhạc MP3/ Wave trực tiếp từ thẻ nhớ USB.
Pitch Bend: Có.
Màn hình Custom LCD.
Các ngõ kết nối PHONES jack: stereo 1/4-inch phone type.
OUTPUT (L/MONO, R) jacks: ¼-inch phone type.
MIC INPUT jack: 1/4-inch phone type.
SUSTAIN jack: 1/4-inch phone type.
USB Computer port: USB B type.
USB Memory port: USB A type.
DC IN jack.
Nguồn có thể sử dụng AC ADAPTOR hoặc PIN AA x 6 viên.
Kích thước: (956 x 360 x 133)mm.
Trọng lượng: 6,2 kg.
Bao gồm: Chân đàn, bao da, adapter.