THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
SẢN PHẨM
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
Sơ đồ tương thích Camera và đầu ghi hình AHD escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ camera analog tương thích đầu ghi analog thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Tự thực hành Wireless miễn phíTự thực hành Wireless miễn phí
Các mẹo chia sẻ máy in trong mạngCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245

Máy phát sóng FM 50W DS50/F

22/07/2021 17:25

Power Output: 50W Max 65W.

RF Output Impedance: 50 ohm.

RF Output Connector: “N” (50-100W).

Monitor RF: BNC connector.

VSWR 1,5: 1 WITH AUTOMATIC FOLDBACK.

Frequency Range: 54/ 68.00 MHz.

Frequency Stability: ±1 ppm from -5 to 45°C.

External Reference: 10 MHz BNC connector back panel.

Type of Modulation: Analog.

Off Lock Attenuation: -80 dBc.

Modulation Capability: ±150 KHz.

Power Good Detector: Adjustable from 20/ 90% of the power.

Audio Presence Detector: Adjustable time from front panel.

External AGC: Automatic, with fine ADJ back panel.

Modulation Mode: Mono, stereo, multiplex, SCA, RDS, aux.

Preemphasis: Flat/ 50/ 75us selectable from front panel.

Asynchronous AMS/ N Ratio: -70 dB.

Synchronous AMS/ N Ratio: -60 dB.

RF Harmonics: Exceeds EBU/ CCIR/ FCC requirements.

RF Spurious: Exceeds EBU/ CCIR/ FCC requirements.

Audio Input Impedance: 600 ohm - 10 Kohm balanced.

Audio Input Level: -6 to +12 dBm.

Input Connector: XLR female.

Audio Frequency Response: ±0.1 dB, 20 Hz to15 KHz.

Total Harmonic Distortion + Noise: 0,1% @ 400 Hz.

Intermodulation Distortion: 0,1%, 1 KHz/ 1.3 KHz, 1:1 ratio.

Transient Intermodulation Distortion: 0,1% 2.96 KHz square wave and 14 KHz sine wave.

Distortion: 0,1% 2.96 KHz square wave and 14 KHz sine wave.

FM S/N Ratio: -80 dB below ±75 KHz dev.

Audio Input Impedance: 600 ohm - 10 Kohm balanced.

Audio Input Level: -6 to +12 dBm.

Input Connector: XLR female.

Audio Frequency Response: ±0.1 dB, 20 Hz to 15 KHz.

Total Harmonic Distortion + Noise: 0,1% @ 400 Hz.

Intermodulation Distortion: 0,1%, 1 KHz/ 1.3 KHz, 1:1 ratio.

Transient Intermodulation Distortion: 0,1% 2.96 KHz square wave and 14 KHz sine wave.

FM S/N Ratio: -80 dB below ±75 KHz dev.

Stereo Separation: 1 kHz - 60 dB.

Crosstalk attenuation: Main to Sub -70 dB 30 Hz to 15 KHz.

38 KHz Suppression: -85 dB.

Pilot Frequency: 19 KHz ± 1 Hz.

Output Pilot: 1 Vpp, BNC female.

Composite Input Impedance: 2 Kohm unbalanced.

Composite Input Level: -6 to +12 dBm.

Input Connector: BNC female.

Composite Amplitude Response: ±0.1 dB, 30 Hz to 100 KHz.

Total Harmonic Distortion + Noise: 0,1% @ 400 Hz.

Intermodulation Distortion: 0,1%, 1 KHz/ 1.3 KHz, 1:1 ratio.

Transient Intermodulation Distortion: 0,1% 2.96 KHz square wave and 14 KHz sine wave.

FM S/N Ratio: -80 dB below ±75 KHz deviation.

Input Connector: XLR female, optical TOS-LINK.

Input Impedance: 110 ohm.

Input Level: -20 to +0 dBfs.

Data Format: S/ PDF, AES/ EBU, IEC958, EIAJCP340/ 1201.

Sampling Frequency: from 32 to 96 KHz.

Input Impedance: 2 Kohm.

Input Level: -6 to +12 dBm.

Frequency Response: ±0.1 dB, 50 KHz to 100 KHz.

Input Connector: BNC female.

RS485: DB9 connector back panel

Telemetry Interface: Connector DB25 back panel.

LAN: RJ45 connector back panel.

MPX OUT: Connector BNC back panel.

OPTIONS: AES/ EBU – SPDIF.

RDS/ RBDS Programmable Coder via PC.

OIRT or JPN version.

SNMP v2 - v3.

Audio IP.

AC Input Power: 90/ 260 VAC 50/ 60 HZ single phase AC Apparent Power Consumption.

100VA @ 50W, 200VA @ 100W, 450VA @ 300W, 750VA @ 500W, 1400VA @ 1000W.

Cos F: 0.98.

Cooling: Forced air.

Acoustic noise: -56 dBa @ 1 meter.

Operating temperature: -5°C to +50°C.

Max Operating Altitude: 4000 mt.

Relative Humidity Range: 0 to 90%.

Tích hợp các tính năng sau:

Màn hình cở lớn 4.3" panel LCD màu, đa màu sắc nhìn rõ các thông số trên màng hình.

Tính năng chỉnh bằng nút cảm ứng chỉnh các thông số trên máy.

Tiết kiệm năng lượng phần mềm.

Cổng kết nối RS485/ Address & LAN - POE & Cổng TLC/ TLS & IP audio điều khiển từ xa qua mạng.

Kích thước máy chuẩn jack 19 ".

Kích thước máy(ngang x cao x sâu): (483mm x 88mm x 470mm).

Để tiện dụng cho bảo hành sữa chữa, tạo độ rộng bên trong máy thoáng mát chức năng làm tăng độ bền máy phát sóng.