| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
Kích thước module: 192mm x 192mm
Độ phân giải module: 64 x 64 (pixel)
Số bóng LED/ điểm ảnh (pixel): 3 bóng Led/ điểm ảnh (1R + 1G + 1B).
Mật độ điểm ảnh/m2: 110.000 dots
Tổng số bóng led/m2: 330.000 bóng LED/m2
Khoảng cách điểm ảnh (Pitch): Pitch 3mm
Cường độ sáng: 6000cd.
Số màu tối thiểu hiển thị được: 16.7 triệu màu
Số màu tối đa hiển thị được: 218.000 tỷ màu
Góc nhìn (viewing angle): ≥140 độ (nhìn ngang); ≥90 độ (nhìn từ dưới lên).
Hệ thống điều khiển: Card Fullcolor.
Tuổi thọ LED: ≥100.000 giờ.
Công suất nguồn cấp trung bình: 600w/m2
Môi trường làm việc: Độ ẩm: Từ 10% ÷ 90% RH – Nhiệt độ: Từ -10 độ C ÷ 70 độ C.
Khoảng cách nhìn rõ: 3m đến 100m.
Thời gian màn hình nên hoạt: 8h – 12h động trong 1 ngày
Tần số khung: 60HZ
Tần số quét: 32S
Khung cabinet không có cánh cửa làm bằng thép phủ sơn tĩnh điện dập bằng công nghệ CNC phía sau ốp tấm alumium hợp kim, có card điều khiển, module led, dây cáp tín hiệu, nguồn 5V-60A chuyên dụng.