| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
Camera speedome chuyên dùng quay quét KBVISON KH-IPSP823VD
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8” STARVIS™ CMOS
- Điểm ảnh: 1920(H) x 1080(V)
- Tốc độ đóng màn trập: 1/1s~1/30,000s
- Độ nhạy sang màu sắc: 0.005Lux@F1.6
- Đen trắng: 0Lux@F1.6 (IR on)
Tính năng Camera:
- Ngày/đêm: Tự động (ICR)/ Màu sắc/ Đen/trắng
- Bù sáng: BLC / HLC / WDR (120dB)
- Cân bằng sáng: Tự động, ATW, trong nhà, ngoài trời, Điều chỉnh
Ống kính:
- Độ dài tiêu cự: 4.5mm~135mm
- Khẩu độ tối đa: F1.6 ~ F4.4
- Kiểm soát độ nét: Tự động/ điều chỉnh
- Góc mở: H: 67.8° ~ 2.4°
- Hồng ngoại: 150m.
PTZ:
- Phạm vi quay Quay tròn: 0° ~ 360° không có điểm dừng; Lên xuống: -15° ~ 90°, tự động lật 180°
- Kiểm soát tốc độ quay: Quay tròng: 0.1° ~300° /s; Lên xuống: 0.1° ~200° /s/
Hình ảnh:
- Chuẩn nén: H.265+/H.265/H.264+/H.264
-Độ phân giải:1080P(1920×1080)/1.3M(1280×960)/720P (1280× 720) /D1(704×576/704×480)/CIF(352×288/352×240)
- Tốc độ:
- Khung hình: Chính: 1080P/1.3M/720P(1~50/60fps) - Phụ: D1/CIF (1 ~ 25/30fps) 1080P/1.3M/720P/D1/CIF (1~25/30fps).
- Khối lượng truyền dữ liệu: H.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps
Mạng:
- Ethernet : RJ-45 (10Base-T/100Base-TX)
- Giao thức : IPv4/IPv6,HTTP,HTTPS,SSL,TCP/IP, UDP,UPnP, ICMP,IGMP, SNMP,RTSP,RTP, SMTP, NTP,DHCP, DNS,PPPOE,DDNS,FTP, IP Filter,QoS,Bonjour,802.1x
- Khả năng tương thích : ONVIF, PSIA, CGI
Tổng quan:
- Nguồn điện: AC24V/3A(±10%), PoE+(802.3at)
- Môi trường làm việc: -40°C ~ 70°C (-40°F ~ +158°F) / đổ ẩm ít hơn 90% RH
- Tiêu chuẩn ngoài trời: IP66
* Xuất xứ: Đài Loan
* Bảo hành: 24 tháng