| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
- Dạng: Rack 2U.
- Bộ vi xử lý (CPU): Intel Xeon Silver 4216, 16C 2.10 GHz.
- Chipset: Intel® C624.
- Số lượng khe cắm bộ nhớ hỗ trợ: 24 khe.
- Dung lượng bộ nhớ trong: 32GB; có sẵn 2 thanh 16GB (2x16GB) 2Rx8 DDR4-2933 R ECC. Khả năng mở rộng tối đa 7.5 TB.
- Công nghệ bảo vệ bộ nhớ trong: Advanced ECC, SDDC, Memory Mirroring, Rank Sparing, Memory Scubbing.
- Số lượng đĩa cứng gắn trong: có sẵn 1 ổ SAS 12G 1.2TB 10K 512e HOT PL 2.5' EP và 2 ổ SAS 12G 600GB 10K 512e HOT PL 2.5' EP.
- Hỗ trợ số lượng đĩa cứng gắn trong: ≥ 16.
- Cấp độ dự phòng RAID: 0, 1, 10, 5, 50, 6 ,60 với 2GB Cache và Flash Backup Unit.
- Có sẵn card đồ họa NVIDIA Quadro RTX4000.
- Số lượng khe cắm PCIe hỗ trợ: ≥ 7.
- Cổng giao tiếp mạng (RJ-45): có sẵn 6 cổng Ethernet 1Gb.
- Cổng quản trị từ xa riêng biệt và có khả năng điều khiển máy chủ từ xa: 1 x 1GB (RJ-45).
- Ổ đĩa quang: DVD-RW.
- Phần mềm quản lý: Bao gồm và có khả năng tích hợp với các phần mềm quản lý khác như: MS SCOM, MS SCCM, SCVMM, SC PRO Packs, Vmware vCenter, Nagios, Icinga, CA Spectrum.
- Quạt làm mát: có khả năng thay thế nóng và phải dự phòng theo tỷ lệ N+N.
- Bộ nguồn hoạt động: máy chủ phải được trang bị sẵn 2 bộ nguồn (800W), thay thế nóng và dự phòng.
- Có khả năng hoạt động trong phạm vi nhiệt độ: Từ 50C đến 450C.
- Hỗ trợ hệ điều hành: WinSvrSTDCore 2019, VMware, SUSE Linux Enterprise, RedHat Linux enterprise.