| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
Smart Tivi VTB LV4320SN
Tivi thương hiệu Việt Nam được sản xuất tại nhà máy có hệ thống quản lý chất lượng TCVN ISO 9001:2015, TCVN ISO 14001:2015, tiêu chuẩn phòng thí nghiệm điện ISO/IEC17025:2005, sản phẩm đạt tiêu chuẩn QCVN 54:2011 /BTTTT; QCVN 18:2014/BTTTT; QCVN 63:2012/BTTTT(DVB-T2)
Kích thước màn hình: 43 inch
Kiểu màn hình: Phẳng
Độ phân giải: FHD (1920x1080) pixel
Tỉ lệ: 16:9, Chế độ đèn DLED
Tần số quét thực: 60Hz
Thời gian quét hình: 6ms
Độ tương phản: 1500:1
Độ sáng: 250 cd/m2
Tuổi thọ đèn nền: 30.000 giờ
Dung lượng Ram: 1GB
Dung lượng Rom: 8GB
Góc nhìn: 180 độ ngang /180 độ dọc
Tổng công suất loa: 20 Watt
Thu truyền hình kỹ thuật số mặt đất: DVB-T2
Thu truyền hình kỹ thuật số trong cáp: DVB-C
Cổng kết nối: Cổng AV: 1 cổng; Cổng Component: 1 cổng; Cổng vào ăng ten: 1 cổng; Cổng HDMI: 3 cổng; Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm; Cổng ra Digital audio: 1 cổng; Cổng VGA: 1 cổng; Cổng vào audio cho VGA: 1 cổng; Cổng USB 2.0: 2 cổng; Cổng RJ45: 1 cổng.
Internet: Ethernet RJ45 port, Wi-Fi protocols IEEE 802.11 b/g/n/ac, Wi-Fi bands: dual-band (2.4G and 4G).
Nguồn điện: 100-240VAC -50/60Hz
Công suất: 75 Watt
Hệ điều hành - Giao diện: Android 7.0
Karaoke: tích hợp hơn 10.000 bài hát karaoke có bản quyền của VTB
Ứng dụng: Chia sẻ hình ảnh và điều khiển tivi bằng điện thoại.
Phụ kiện: Điều khiển từ xa; cáp nguồn; dây cáp audio; sách hướng dẫn sử dụng
Xuất xứ: Việt Nam.
Bảo hành: 24 tháng.