| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
Kích thước màn hình: 50 inch, Phẳng |
|
Loại Tivi: Smart Tivi |
|
Độ phân giải: 4K (3840 x 2160) pixel |
|
Tỉ lệ: 16:9, Chế độ đèn DLED |
|
Tần số quét thực: 60Hz |
|
Thời gian quét hình: 6ms |
|
Độ tương phản: 1500:1 |
|
Dung lượng Ram: 1GB |
|
Dung lượng Rom: 8GB |
|
Góc nhìn: 180 độ ngang /180 độ dọc |
|
Độ sáng: 300 cd/m2 |
|
Tuổi thọ đèn nền: 30.000 giờ |
|
Tổng công suất loa: 20 Watt |
|
Thu truyền hình kỹ thuật số mặt đất: DVB-T2 |
|
Thu truyền hình kỹ thuật số trong cáp: DVB-C |
|
Cổng kết nối: Cổng AV: 1 cổng; Cổng Component: 1 cổng; Cổng vào ăng ten: 1 cổng; Cổng HDMI: 3 cổng; Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm; Cổng ra Digital audio: 1 cổng; Cổng VGA: 1 cổng; Cổng vào audio cho VGA: 1 cổng; Cổng USB 2.0: 2 cổng; Cổng RJ45: 1 cổng. |
|
Internet: Ethernet RJ45 port, Wi-Fi protocols IEEE 802.11 b/g/n/ac, Wi-Fi bands: dual-band (2.4G and 4G). |
|
Nguồn điện: 100-240VAC -50/60Hz |
|
Công suất: 108 Watt |
|
Hệ điều hành - Giao diện: Android 7.0 |
|
Ứng dụng: Chia sẻ hình ảnh và điều khiển tivi bằng điện thoại. |
|
Phụ kiện: Điều khiển từ xa; cáp nguồn; dây cáp audio; sách hướng dẫn sử dụng |
|
Xuất xứ: Việt Nam. |
|
Bảo hành: 24 tháng. |